trung cấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cấp bậc ở giữa, dưới cấp cao cấp và trên cấp sơ cấp: Dùng để chỉ trình độ, cấp học, hoặc vị trí công việc nằm ở mức trung bình trong một hệ thống phân cấp.
- Thuộc về giáo dục hoặc đào tạo sau trung học cơ sở nhưng trước cao đẳng/đại học: Chỉ hệ thống đào tạo chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy theo học một trường trung cấp y tế. (Trình độ đào tạo này cao hơn sơ cấp nhưng chưa phải cao đẳng hay đại học.)
- Công ty tuyển dụng nhân viên có trình độ trung cấp trở lên. (Yêu cầu mức độ chuyên môn ở cấp bậc trung gian.)
- Đây là chương trình đào tạo trung cấp chuyên nghiệp. (Chỉ một loại hình đào tạo chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trình độ trung cấp": Cụm từ cố định để chỉ mức độ kỹ năng, học vấn.
- Cô ấy đã có chứng chỉ trình độ trung cấp tiếng Anh.
- "Cán bộ trung cấp": Chỉ những người giữ vị trí quản lý, chuyên môn ở cấp trung trong một cơ quan, tổ chức.
- Hội nghị tập trung vào việc đào tạo đội ngũ cán bộ trung cấp.
Biến thể và từ liên quan
- Trung cấp chuyên nghiệp: Cụm danh từ chỉ hệ đào tạo chính quy về một ngành nghề cụ thể.
- Cao cấp: Tính từ, chỉ cấp bậc cao nhất.
- Sơ cấp: Tính từ, chỉ cấp bậc cơ bản, ban đầu.
Từ đồng nghĩa
- Trung bình: (Về trình độ, cấp bậc) Ở mức giữa, không cao không thấp.
- Bậc trung: (Ít dùng) Cấp bậc ở giữa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trung cấp" chủ yếu được dùng như một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Trong bối cảnh giáo dục, "trung cấp" là một cấp học cụ thể trong hệ thống giáo dục quốc dân, phân biệt rõ với "cao đẳng" và "đại học".
- t. Thuộc cấp giữa, dưới cao cấp, trên sơ cấp. Trường kĩ thuật trung cấp. Cán bộ trung cấp.